Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "triển khai dự án" (1)

triển khai dự án
Tiếng Anh Cụm từdeploy/implement projects
Từ vựng của tôi
Chúng tôi sẽ triển khai dự án mới vào quý tới.
We will deploy the new project next quarter.

swap_horiz Từ liên quan "triển khai dự án" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "triển khai dự án" (1)

Chúng tôi sẽ triển khai dự án mới vào quý tới.
We will deploy the new project next quarter.